傷廉愆義 shāng lián qiān yì · thương liêm khiên nghĩa Hán Việt: thương liêm khiên nghĩa · Pinyin: shāng lián qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 廉 (liêm) + 愆 (khiên) + 義 (nghĩa)Pinyinshāng lián qiān yìHán Việtthương liêm khiên nghĩaCấu tạo傷 + 廉 + 愆 + 義 · thương + liêm + khiên + nghĩa nghĩa thành phần: thương + liêm + khiên + nghĩa