傷心疾首 shāng xīn jí shǒu · thương tâm tật thủ Hán Việt: thương tâm tật thủ · Pinyin: shāng xīn jí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 心 (tâm) + 疾 (tật) + 首 (thủ)Pinyinshāng xīn jí shǒuHán Việtthương tâm tật thủCấu tạo傷 + 心 + 疾 + 首 · thương + tâm + tật + thủ nghĩa thành phần: thương + tâm + tật + thủ