傷心致死

shāng xīn zhì sǐ thương tâm trí tử

Hán Việt: thương tâm trí tử · Pinyin: shāng xīn zhì sǐ

Tổng quan

đau buồn đến chết | chết vì tim tan vỡ

Cấu tạo: (thương) + (tâm) + (trí) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau buồn đến chết | chết vì tim tan vỡ

Eng

  • CC-CEDICT to grieve to death|to die of a broken-heart
  • Cihui to grieve to death; to die of a broken-heart