傷時感事

shāng shí gǎn shì thương thì cảm sự

Hán Việt: thương thì cảm sự · Pinyin: shāng shí gǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thì) + (cảm) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對時事世局有所感傷。如:「世局並不如你想像中的糟,你就別再傷時感事了!」

Eng

  • Cihui 傷時感事 hāngshígǎnshì f.e. deeply worried about national crises, political corruption, moral decadence, etc.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忧国忧民