傷皮癒合 thương bì dũ hợp Hán Việt: thương bì dũ hợp Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 皮 (bì) + 癒 (dũ) + 合 (hợp)Hán Việtthương bì dũ hợpCấu tạo傷 + 皮 + 癒 + 合 · thương + bì + dũ + hợp nghĩa thành phần: thương + bì + dũ + hợp Nghĩa EngCihui rind gall