傷筋斷骨

shāng jīn duàn gǔ thương cân đoạn cốt

Hán Việt: thương cân đoạn cốt · Pinyin: shāng jīn duàn gǔ

Tổng quan

bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)

Cấu tạo: (thương) + (cân) + (đoạn) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to suffer serious injury (idiom)
  • Cihui to suffer serious injury (idiom)