傷財勞衆 shāng cái láo zhòng · thương tài lao chúng Hán Việt: thương tài lao chúng · Pinyin: shāng cái láo zhòng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 財 (tài) + 勞 (lao) + 衆 (chúng)Pinyinshāng cái láo zhòngHán Việtthương tài lao chúngCấu tạo傷 + 財 + 勞 + 衆 · thương + tài + lao + chúng nghĩa thành phần: thương + tài + lao + chúng