傷鱗入夢 shāng lín rù mèng · thương lân nhập mộng Hán Việt: thương lân nhập mộng · Pinyin: shāng lín rù mèng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 鱗 (lân) + 入 (nhập) + 夢 (mộng)Pinyinshāng lín rù mèngHán Việtthương lân nhập mộngCấu tạo傷 + 鱗 + 入 + 夢 · thương + lân + nhập + mộng nghĩa thành phần: thương + lân + nhập + mộng