傻不楞登

shǎ bù léng dēng sọa bất lăng đăng

Hán Việt: sọa bất lăng đăng · Pinyin: shǎ bù léng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (bất) + (lăng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容愚蠢﹑糊涂的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容愚蠢﹑糊涂的样子。

Eng

  • Cihui 傻不楞登 hǎbulēngdēng v.p. foolish