傻二八氣 sọa nhị bát khí Hán Việt: sọa nhị bát khí Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 二 (nhị) + 八 (bát) + 氣 (khí)Hán Việtsọa nhị bát khíCấu tạo傻 + 二 + 八 + 氣 · sọa + nhị + bát + khí nghĩa thành phần: sọa + nhị + bát + khí Nghĩa EngCihui 傻二八氣 hǎ'èrbāqì v.p. witless; muddle-headed; addle-brained