傻大個兒

shǎ dà gè r sọa đại cá nhi

Hán Việt: sọa đại cá nhi · Pinyin: shǎ dà gè r

Tổng quan

gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cấu tạo: (sọa) + (đại) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Eng

  • CC-CEDICT stupid great hulk of a man
  • Cihui stupid great hulk of a man