傻心眼兒

sọa tâm nhãn nhi

Hán Việt: sọa tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sọa) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傻心眼兒 hǎxīnyǎnr n. <coll.> simplemindedness; simple mind