傻眉愣眼 shǎ méi lèng yǎn Pinyin: shǎ méi lèng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 眉 (mi) + 愣 + 眼 (nhãn)Pinyinshǎ méi lèng yǎnCấu tạo傻 + 眉 + 愣 + 眼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容发呆的样子。