傻眉楞眼 shǎ méi lèng yǎn · sọa mi lăng nhãn Hán Việt: sọa mi lăng nhãn · Pinyin: shǎ méi lèng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 傻 (sọa) + 眉 (mi) + 楞 (lăng) + 眼 (nhãn)Pinyinshǎ méi lèng yǎnHán Việtsọa mi lăng nhãnCấu tạo傻 + 眉 + 楞 + 眼 · sọa + mi + lăng + nhãn nghĩa thành phần: sọa + mi + lăng + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容发呆的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容发呆的样子。