傾危之士 qīng wēi zhī shì · khuynh nguy chi sĩ Hán Việt: khuynh nguy chi sĩ · Pinyin: qīng wēi zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 危 (nguy) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinqīng wēi zhī shìHán Việtkhuynh nguy chi sĩCấu tạo傾 + 危 + 之 + 士 · khuynh + nguy + chi + sĩ nghĩa thành phần: khuynh + nguy + chi + sĩ