傾囊倒篋 qīng náng dào qiè · khuynh nang đảo khiếp Hán Việt: khuynh nang đảo khiếp · Pinyin: qīng náng dào qiè Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 囊 (nang) + 倒 (đảo) + 篋 (khiếp)Pinyinqīng náng dào qièHán Việtkhuynh nang đảo khiếpCấu tạo傾 + 囊 + 倒 + 篋 · khuynh + nang + đảo + khiếp nghĩa thành phần: khuynh + nang + đảo + khiếp