傾城而出 qīng chéng ér chū · khuynh thành nhi xuất Hán Việt: khuynh thành nhi xuất · Pinyin: qīng chéng ér chū Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 城 (thành) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Pinyinqīng chéng ér chūHán Việtkhuynh thành nhi xuấtCấu tạo傾 + 城 + 而 + 出 · khuynh + thành + nhi + xuất nghĩa thành phần: khuynh + thành + nhi + xuất