傾家盡產
khuynh gia tận sản
Hán Việt: khuynh gia tận sản · Pinyin: qīng jiā jìn chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用盡全部的家產。《三國志.卷三.魏書.明帝紀》「雖不能聽,常優容之」句下裴松之注引《魏略》:「故富者則傾家盡產,貧者舉假貸貰,貴買生口以贖其妻。」也作「傾家蕩產」。
Hán Việt: khuynh gia tận sản · Pinyin: qīng jiā jìn chǎn