傾巢出動

qīng cháo chū dòng khuynh sào xuất động

Hán Việt: khuynh sào xuất động · Pinyin: qīng cháo chū dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (sào) + (xuất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像蜂、蟻一樣從窩巢全數出動。比喻動用所有的人力。如:「敵方這次傾巢出動,顯然勢在必得。」

Eng

  • Cihui 傾巢出動 īngcháochūdòng f.e. turn out in full force/strength (of enemy/bandits/etc.)