傾巢出犯

khuynh sào xuất phạm

Hán Việt: khuynh sào xuất phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (sào) + (xuất) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傾巢出犯 īngcháochūfàn f.e. swarm out to attack