傾巢而出

qīng cháo ér chū khuynh sào nhi xuất

Hán Việt: khuynh sào nhi xuất · Pinyin: qīng cháo ér chū

Tổng quan

cả tổ bay ra (thành ngữ) | ra quân toàn bộ lực lượng

Cấu tạo: (khuynh) + (sào) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả tổ bay ra (thành ngữ) | ra quân toàn bộ lực lượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻全部出動。如:「為了將槍擊要犯逮捕歸案,警方配備強勢火力,傾巢而出。」

Eng

  • CC-CEDICT the whole nest came out (idiom); to turn out in full strength
  • Cihui 傾巢而出 īngcháo'érchū f.e. turn out in full force