傾抱寫誠 qīng bào xiě chéng · khuynh bão tả thành Hán Việt: khuynh bão tả thành · Pinyin: qīng bào xiě chéng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 抱 (bão) + 寫 (tả) + 誠 (thành)Pinyinqīng bào xiě chéngHán Việtkhuynh bão tả thànhCấu tạo傾 + 抱 + 寫 + 誠 · khuynh + bão + tả + thành nghĩa thành phần: khuynh + bão + tả + thành