傾擺式列車
khuynh bãi thức liệt xa
Hán Việt: khuynh bãi thức liệt xa · Pinyin: qīng bǎi shì liè chē
Tổng quan
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 擺 (bãi) + 式 (thức) + 列 (liệt) + 車 (xa)
Hán Việt: khuynh bãi thức liệt xa · Pinyin: qīng bǎi shì liè chē
Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 擺 (bãi) + 式 (thức) + 列 (liệt) + 車 (xa)