傾柯衛足 qīng kē wèi zú · khuynh kha vệ túc Hán Việt: khuynh kha vệ túc · Pinyin: qīng kē wèi zú Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 柯 (kha) + 衛 (vệ) + 足 (túc)Pinyinqīng kē wèi zúHán Việtkhuynh kha vệ túcCấu tạo傾 + 柯 + 衛 + 足 · khuynh + kha + vệ + túc nghĩa thành phần: khuynh + kha + vệ + túc