傾盆

qīng pén khuynh bồn

Hán Việt: khuynh bồn · Pinyin: qīng pén

Tổng quan

mưa như trút nước | mưa xối xả

Cấu tạo: (khuynh) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa như trút nước | mưa xối xả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容雨勢大而急。《大宋宣和遺事.亨集》:「轟雷閃電,雨若傾盆。」《花月痕》第十五回:「不想紅日忽收,黑雲四合,下起傾盆大雨來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雨势很猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容雨势很猛。

Eng

  • CC-CEDICT a downpour|rain bucketing down
  • Cihui a downpour; rain bucketing down

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滂沱 · 滂湃