傾肝瀝膽 qīng gān lì dǎn · khuynh can lịch đảm Hán Việt: khuynh can lịch đảm · Pinyin: qīng gān lì dǎn Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 肝 (can) + 瀝 (lịch) + 膽 (đảm)Pinyinqīng gān lì dǎnHán Việtkhuynh can lịch đảmCấu tạo傾 + 肝 + 瀝 + 膽 · khuynh + can + lịch + đảm nghĩa thành phần: khuynh + can + lịch + đảm