傾腸倒肚

qīng cháng dào dǔ khuynh tràng đảo đỗ

Hán Việt: khuynh tràng đảo đỗ · Pinyin: qīng cháng dào dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (tràng) + (đảo) + (đỗ)