僅以餬口 cận dĩ hồ khẩu Hán Việt: cận dĩ hồ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 以 (dĩ) + 餬 (hồ) + 口 (khẩu)Hán Việtcận dĩ hồ khẩuCấu tạo僅 + 以 + 餬 + 口 · cận + dĩ + hồ + khẩu nghĩa thành phần: cận + dĩ + hồ + khẩu Nghĩa EngCihui 僅以糊口 ǐnyǐhúkǒu f.e. live from hand to mouth