僅供參考

jǐn gōng cān kǎo cận cung tham khảo

Hán Việt: cận cung tham khảo · Pinyin: jǐn gōng cān kǎo

Tổng quan

chỉ để tham khảo

Cấu tạo: (cận) + (cung) + (tham) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ để tham khảo

Eng

  • CC-CEDICT for reference only
  • Cihui for reference only