僅幸得免 cận hạnh đắc miễn Hán Việt: cận hạnh đắc miễn Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 幸 (hạnh) + 得 (đắc) + 免 (miễn)Hán Việtcận hạnh đắc miễnCấu tạo僅 + 幸 + 得 + 免 · cận + hạnh + đắc + miễn nghĩa thành phần: cận + hạnh + đắc + miễn Nghĩa EngCihui 僅幸得免 ǐnxìngdémiǎn f.e. narrow escape