僅留性命 cận lưu tính mệnh Hán Việt: cận lưu tính mệnh Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 留 (lưu) + 性 (tính) + 命 (mệnh)Hán Việtcận lưu tính mệnhCấu tạo僅 + 留 + 性 + 命 · cận + lưu + tính + mệnh nghĩa thành phần: cận + lưu + tính + mệnh Nghĩa EngCihui escape with bare life