僅識之無

jǐn shí zhī wú cận thức chi vô

Hán Việt: cận thức chi vô · Pinyin: jǐn shí zhī wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (thức) + (chi) + (vô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 識字不多。與「不識之無」同源。見「不識之無」條。01.《聊齋志異.卷八.醫術》:「相之曰:『子當以術業富。』張曰:『宜何從?』又顧之,曰:『醫可也。』張曰:『我僅識之無耳!烏能是?』」