僅識皮毛 cận thức bì mao Hán Việt: cận thức bì mao Tổng quan Cấu tạo: 僅 (cận) + 識 (thức) + 皮 (bì) + 毛 (mao)Hán Việtcận thức bì maoCấu tạo僅 + 識 + 皮 + 毛 · cận + thức + bì + mao nghĩa thành phần: cận + thức + bì + mao Nghĩa EngCihui 僅識皮毛 ǐnshípímáo f.e. have a superficial knowledge