像回事兒 tượng hồi sự nhi Hán Việt: tượng hồi sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 回 (hồi) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttượng hồi sự nhiCấu tạo像 + 回 + 事 + 兒 · tượng + hồi + sự + nhi nghĩa thành phần: tượng + hồi + sự + nhi Nghĩa EngCihui 像回事兒 iànghuíshìr v.o. <coll.> be just like the real thing