像地道的 tượng địa đạo đích Hán Việt: tượng địa đạo đích Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 地 (địa) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việttượng địa đạo đíchCấu tạo像 + 地 + 道 + 的 · tượng + địa + đạo + đích nghĩa thành phần: tượng + địa + đạo + đích Nghĩa EngCihui tunnellike