像大理石 xiàng dà lǐ shí · tượng đại lí thạch Hán Việt: tượng đại lí thạch · Pinyin: xiàng dà lǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 大 (đại) + 理 (lí) + 石 (thạch)Pinyinxiàng dà lǐ shíHán Việttượng đại lí thạchCấu tạo像 + 大 + 理 + 石 · tượng + đại + lí + thạch nghĩa thành phần: tượng + đại + lí + thạch