像平常樣 tượng bình thường dạng Hán Việt: tượng bình thường dạng Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 平 (bình) + 常 (thường) + 樣 (dạng)Hán Việttượng bình thường dạngCấu tạo像 + 平 + 常 + 樣 · tượng + bình + thường + dạng nghĩa thành phần: tượng + bình + thường + dạng Nghĩa EngCihui as usual