像散裝置 tượng tán trang trí Hán Việt: tượng tán trang trí Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 散 (tán) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttượng tán trang tríCấu tạo像 + 散 + 裝 + 置 · tượng + tán + trang + trí nghĩa thành phần: tượng + tán + trang + trí Nghĩa EngCihui astigmatizer