像模象樣

xiàng mó xiàng yàng tượng mô tượng dạng

Hán Việt: tượng mô tượng dạng · Pinyin: xiàng mó xiàng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (mô) + (tượng) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郑重;隆重; 合格; 体面好看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郑重;隆重。 2.合格。 3.体面好看。