像死一樣 tượng tử nhất dạng Hán Việt: tượng tử nhất dạng Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 死 (tử) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Hán Việttượng tử nhất dạngCấu tạo像 + 死 + 一 + 樣 · tượng + tử + nhất + dạng nghĩa thành phần: tượng + tử + nhất + dạng