像生花果 tượng sanh hoa quả Hán Việt: tượng sanh hoa quả Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 生 (sanh) + 花 (hoa) + 果 (quả)Hán Việttượng sanh hoa quảCấu tạo像 + 生 + 花 + 果 · tượng + sanh + hoa + quả nghĩa thành phần: tượng + sanh + hoa + quả Nghĩa EngCihui 像生花果 iàngshēng huā-guǒ n. imitation flowers and fruit