像男巫的 tượng nam vu đích Hán Việt: tượng nam vu đích Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 男 (nam) + 巫 (vu) + 的 (đích)Hán Việttượng nam vu đíchCấu tạo像 + 男 + 巫 + 的 · tượng + nam + vu + đích nghĩa thành phần: tượng + nam + vu + đích Nghĩa EngCihui wizardly