像素間距 xiàng sù jiān jù · tượng tố gian cự Hán Việt: tượng tố gian cự · Pinyin: xiàng sù jiān jù Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 素 (tố) + 間 (gian) + 距 (cự)Pinyinxiàng sù jiān jùHán Việttượng tố gian cựCấu tạo像 + 素 + 間 + 距 · tượng + tố + gian + cự nghĩa thành phần: tượng + tố + gian + cự