像胖子般地 tượng bàn tử bàn địa Hán Việt: tượng bàn tử bàn địa Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 胖 (bàn) + 子 (tử) + 般 (bàn) + 地 (địa)Hán Việttượng bàn tử bàn địaCấu tạo像 + 胖 + 子 + 般 + 地 · tượng + bàn + tử + bàn + địa nghĩa thành phần: tượng + bàn + tử + bàn + địa Nghĩa EngCihui fatly