像落湯雞

tượng lạc thang kê

Hán Việt: tượng lạc thang kê

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (lạc) + (thang) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 像落湯雞 iàng luòtāngjī v.o. like a drowned rat