像豬一樣 xiàng zhū yí yàng · tượng trư nhất dạng Hán Việt: tượng trư nhất dạng · Pinyin: xiàng zhū yí yàng Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 豬 (trư) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinxiàng zhū yí yàngHán Việttượng trư nhất dạngCấu tạo像 + 豬 + 一 + 樣 · tượng + trư + nhất + dạng nghĩa thành phần: tượng + trư + nhất + dạng