像貓腳的 tượng miêu cước đích Hán Việt: tượng miêu cước đích Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 貓 (miêu) + 腳 (cước) + 的 (đích)Hán Việttượng miêu cước đíchCấu tạo像 + 貓 + 腳 + 的 · tượng + miêu + cước + đích nghĩa thành phần: tượng + miêu + cước + đích Nghĩa EngCihui catfooted