像軟木地 tượng nhuyễn mộc địa Hán Việt: tượng nhuyễn mộc địa Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 地 (địa)Hán Việttượng nhuyễn mộc địaCấu tạo像 + 軟 + 木 + 地 · tượng + nhuyễn + mộc + địa nghĩa thành phần: tượng + nhuyễn + mộc + địa Nghĩa EngCihui corkily