像軟片地 tượng nhuyễn phiến địa Hán Việt: tượng nhuyễn phiến địa Tổng quan Cấu tạo: 像 (tượng) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 地 (địa)Hán Việttượng nhuyễn phiến địaCấu tạo像 + 軟 + 片 + 地 · tượng + nhuyễn + phiến + địa nghĩa thành phần: tượng + nhuyễn + phiến + địa Nghĩa EngCihui filmily