像騎士地 tượng kị sĩ địa Hán Việt: tượng kị sĩ địa Tổng quan có phong cách kỵ sĩ Cấu tạo: 像 (tượng) + 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 地 (địa)Hán Việttượng kị sĩ địaCấu tạo像 + 騎 + 士 + 地 · tượng + kị + sĩ + địa nghĩa thành phần: tượng + kị + sĩ + địa Nghĩa ViệtCihui có phong cách kỵ sĩ